Nhóm Bộ Tứ đang đứng trước bờ vực sụp đổ?

Nguồn: Derek Grossman, “The Quad Is on the Brink of Extinction,” Foreign Policy, 23/04/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Thật khó để tưởng tượng nhóm này có thể trụ qua thêm hai năm rưỡi nữa dưới thời Trump.

Đáng lẽ năm ngoái đến lượt Ấn Độ đăng cai hội nghị thượng đỉnh Đối thoại An ninh Bộ Tứ (Quad). Nhưng năm 2025 đã trôi qua mà không có cuộc họp nào diễn ra — và giờ đây, New Delhi đang cố cứu vãn tình hình bằng cách tổ chức cuộc họp các ngoại trưởng Bộ Tứ thay thế, có thể là nhân chuyến thăm Ấn Độ của Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio vào tháng 5. Bao gồm Australia, Ấn Độ, Nhật Bản và Mỹ, Bộ Tứ là một cơ chế phối hợp tiểu đa phương giữa các cường quốc dân chủ cùng chí hướng, với mong muốn đối trọng với Trung Quốc và hợp tác ứng phó các thách thức đa dạng.

Trong nhiệm kỳ đầu, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã âm thầm hồi sinh nhóm này — vốn được Nhật Bản khởi xướng năm 2007 rồi rơi vào gần một thập kỷ gián đoạn. Tuy nhiên, kể từ khi trở lại Nhà Trắng vào năm 2025, Trump lại từ chối tham gia, khiến Bộ Tứ rơi vào cảnh rắn mất đầu và làm suy giảm giá trị địa chiến lược của nhóm. Đà trượt dốc này nhiều khả năng sẽ tiếp diễn, trừ khi Trump quyết định tham dự hội nghị thượng đỉnh Bộ Tứ mà Australia — với tư cách chủ tịch luân phiên năm 2026 — có thể đăng cai tổ chức vào cuối năm nay. Nếu Trump lại từ chối, Bộ Tứ sẽ bị giáng xuống thành một thực thể không còn trọng lượng địa chính trị, và điều đó thậm chí có thể báo hiệu dấu chấm hết hoàn toàn cho nhóm.

Đây sẽ không phải lần đầu tiên Bộ Tứ tan rã. Năm 2008, nhóm này đã sụp đổ khi một số thành viên chùn bước trước việc thách thức Trung Quốc một cách mạnh mẽ. Các cuộc bầu cử đã đưa lên những nhà lãnh đạo mới với đường lối mềm mỏng hơn đối với Bắc Kinh. Lần này, lý do chính dẫn đến sự sụp đổ của Bộ Tứ sẽ đáng lo ngại hơn nhiều: Washington không còn là một đối tác chiến lược đáng tin cậy trong hệ thống quốc tế nữa.

Quyết định không tham dự hội nghị thượng đỉnh năm 2025 tại Ấn Độ của Trump dường như xuất phát từ cả lý do chính sách lẫn cá nhân. Về mặt chính sách, ông yêu cầu New Delhi phải đồng ý với một hiệp định thương mại tự do Mỹ-Ấn mới như điều kiện tiên quyết cho chuyến thăm của ông. Nhưng vì lý do nào đó, thỏa thuận này vẫn còn đang trong quá trình đàm phán. Thêm vào đó, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi lúc bấy giờ đang tranh cãi với Trump về các mức thuế quan mới cao ngất ngưởng của Mỹ — những khoản thuế này sau đó đã được nới lỏng. Trump còn mang lòng oán giận cá nhân sâu sắc đối với Modi sau khi ông từ chối ghi nhận vai trò của Trump trong việc giải quyết cuộc chiến kéo dài bốn ngày giữa Ấn Độ và Pakistan hồi tháng 5. Để đáp trả, Trump thiết lập lại quan hệ với Islamabad sau khi Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif không ngần ngại ghi công Trump và thậm chí kêu gọi đề cử ông cho giải Nobel Hòa bình.

Một thành viên khác của Bộ Tứ cũng cảm thấy thất vọng với Trump là đồng minh an ninh thân cận của Mỹ — Nhật Bản. Tokyo dường như bị bất ngờ trước việc Trump áp mức thuế 24% năm ngoái. Sau đó, Trump còn đe dọa tăng thêm một điểm phần trăm ngay cả sau các cuộc tham vấn thương mại vào tháng 5 — cho thấy sự vô ích của việc đàm phán với Mỹ, dù Nhật Bản là bạn đồng minh thân thiết. Chỉ sau khi đàm phán thêm, hai bên mới chốt được mức 15%. Tình thế lại đột ngột xoay chiều vào tháng 2, khi Tối cao Pháp viện Mỹ phán quyết rằng các mức thuế của Trump là vi hiến, và Tổng thống liền tuyên bố áp một mức thuế khác ở mức 10%.

Cùng lúc đó, chính quyền Trump ban đầu yêu cầu Nhật Bản chi 3% GDP cho quốc phòng. Mục tiêu này sau đó được nâng lên 3,5% để tương đương với con số tương tự của NATO. Trong khi đó, Tokyo đang chi khoảng 1,4% cho quốc phòng — nghĩa là Washington đang yêu cầu họ gần như tăng gấp đôi chi tiêu quốc phòng chỉ sau một đêm. Yêu cầu này mang tính xúc phạm đến mức Thủ tướng khi đó là Shigeru Ishiba cảm thấy buộc phải phản kháng Washington một cách bất thường và thiếu ngoại giao. Như ông tuyên bố vào tháng 3 năm ngoái sau khi con số 3% được đưa ra, ngân sách quốc phòng “không nên được quyết định dựa trên những gì các quốc gia khác bảo [Nhật Bản] phải làm.”

Dưới thời Thủ tướng đương nhiệm Sanae Takaichi, sự hợp tác và liên kết an ninh của Nhật Bản với Mỹ vẫn còn nguyên vẹn, nhưng bầu không khí ngày càng đáng lo và cho thấy hai nước có thể sẽ hợp tác ít hơn, chứ không phải nhiều hơn, trong tương lai. Chẳng hạn, Trump gần đây đã chỉ trích Tokyo vì không tham gia mở lại Eo biển Hormuz trong cuộc chiến của ông chống Iran. Nhật Bản cũng đang tích cực khai mở tiềm năng xuất khẩu vũ khí vốn bị bỏ ngỏ kể từ Thế chiến II. Dù việc Nhật Bản đẩy mạnh sản xuất vũ khí được Washington hoan nghênh, trên thực tế đây phần lớn là phản ứng trước những lo ngại ngày càng tăng của Tokyo rằng Mỹ đang quá sa lầy vào các cuộc chiến ở Trung Đông và những nơi khác. Takaichi rõ ràng tin rằng Tokyo phải làm nhiều hơn — và phải tự làm, nếu cần.

Cuối cùng, Australia — vừa là thành viên Bộ Tứ vừa là đồng minh hiệp ước của Mỹ — cũng đang ngày càng lo ngại về hướng đi của Washington. Chẳng hạn, Mỹ đã không thông báo cho Canberra về quyết định “phản phong tỏa” Iran ở Eo biển Hormuz. Tương tự như trong quan hệ với Nhật Bản, chính quyền Trump yêu cầu Australia chi ít nhất 3,5% GDP cho quốc phòng. Dù ban đầu còn lảng tránh, Bộ trưởng Quốc phòng Australia Richard Marles tuần trước đã thông báo nước ông sẽ đạt mức khoảng 3% vào năm 2033 — tiến gần hơn nhưng vẫn chưa đáp ứng mục tiêu của Trump. Khi được hỏi về Australia, Trump nói “Tôi không vui” vì Canberra từ chối tham gia vào cuộc chiến Iran của ông. Thủ tướng Australia Anthony Albanese cũng vừa công khai bất đồng với Trump, đặc biệt về lời đe dọa xóa sổ nền văn minh của Iran — điều mà Albanese cho là không phù hợp và coi thường luật pháp quốc tế.

Trong khi đó, Bộ trưởng Thương mại Australia Don Farrell đã bày tỏ sự thất vọng của Canberra trước mức thuế 10% mà Trump áp đặt gần đây — dù Mỹ đang có thặng dư thương mại với Australia. Sau phán quyết của Tối cao Pháp viện Mỹ, Farrell gọi mức thuế này là “vô lý.” Dù sao đi nữa, niềm tin song phương đã bị tổn hại rõ ràng.

Điều làm trầm trọng thêm những rạn nứt này là chuyến thăm dự kiến của Trump tới Trung Quốc vào tháng tới, vốn có khả năng gây thêm nhiều cú sốc cho Bộ Tứ. Thay vì ghé thăm New Delhi để dự hội nghị thượng đỉnh Bộ Tứ trên đường đến hoặc rời Bắc Kinh, Trump đơn giản bỏ qua Ấn Độ để ưu tiên Trung Quốc. Đối với Australia, Ấn Độ và Nhật Bản, giá trị cốt lõi của Bộ Tứ luôn đặt trên một nhận thức chung: Washington sẽ đóng vai trò mỏ neo chiến lược để cân bằng với Bắc Kinh. Một chuyến thăm cấp cao của Trump tới Bắc Kinh — đặc biệt nếu nó tạo ra dù chỉ là cảm giác về một sự thỏa hiệp Mỹ-Trung về thương mại, Đài Loan hay an ninh khu vực — sẽ làm dấy lên lo ngại về một trật tự đồng cai trị Mỹ-Trung, nơi lợi ích của các đồng minh bị gạt sang một bên.

New Delhi sẽ lo lắng về việc bị gạt ra ngoài các cuộc mặc cả của cường quốc, Tokyo sẽ sợ bị bỏ rơi trong bối cảnh căng thẳng leo thang ở Biển Hoa Đông, còn Canberra sẽ chỉ tìm thêm được bằng chứng cho thấy Washington đặt ngoại giao giao dịch lên trên quản lý đồng minh và an ninh dài hạn. Ngay cả khi không có nhượng bộ cụ thể nào được đưa ra, chỉ riêng khía cạnh hình ảnh cũng có nguy cơ củng cố một câu chuyện đang định hình khắp Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương: rằng cam kết của Mỹ là có điều kiện, tùy từng trường hợp, và cuối cùng vẫn phụ thuộc vào những ý thích bốc đồng và các dàn xếp cá nhân của Trump — trong trường hợp này là với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.

Bộ Tứ vẫn có thể tồn tại và chật vật tiến bước — bị cản trở nhưng chưa bị tổn thương chí mạng bởi những căng thẳng này. Nhưng điều đó ngày càng có vẻ khó xảy ra, xét rằng các quan hệ đối tác chiến lược với Mỹ — nền tảng của nhóm — đã liên tục bị xói mòn kể từ khi Trump trở lại nắm quyền. Thật khó hình dung Bộ Tứ có thể chịu đựng thêm hai năm rưỡi chính sách đối ngoại kiểu này mà không đánh mất cả uy tín lẫn mục đích tồn tại.

Nếu Bộ Tứ thực sự sụp đổ, nó sẽ không đơn giản biến mất — mà sẽ âm thầm bị thay thế. Ấn Độ, Nhật Bản và Australia đang tìm kiếm các con đường thay thế để phối hợp về an ninh, chuỗi cung ứng và hợp tác công nghiệp quốc phòng — cả ở cấp độ ba bên lẫn thông qua các khuôn khổ tiểu đa phương khác — mà không phụ thuộc quá nặng vào sự nhất quán của Washington. Những dàn xếp này sẽ hẹp hơn, mang tính giao dịch nhiều hơn và kém tham vọng hơn nhiều so với Bộ Tứ ở thời kỳ đỉnh cao.

Theo nghĩa đó, mất mát thực sự không chỉ là bản thân Bộ Tứ, mà còn là tầm nhìn rộng lớn hơn mà nhóm này từng đại diện: một liên minh bền vững, dựa trên giá trị, có khả năng định hình cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Nếu nhóm tan rã, đó sẽ là dấu hiệu cho một sự chuyển hướng dứt khoát — từ mô hình đó sang một trật tự khu vực phân mảnh hơn, nơi các đồng minh của Mỹ phòng bị nước đôi nhiều hơn, phối hợp rời rạc hơn và thay hành động tập thể bằng tự lực cánh sinh về mặt chiến lược. Trung Quốc chắc chắn sẽ hưởng lợi — không phải vì họ đã qua mặt được Bộ Tứ, mà vì Mỹ đã tự chọn cách rút lui.

Derek Grossman là giáo sư khoa học chính trị và quan hệ quốc tế tại Đại học Nam California, nhà sáng lập và nhà phân tích chính của công ty tư vấn Indo-Pacific Solutions. Ông từng làm việc tại RAND Corporation và là cựu cố vấn tình báo của Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách các vấn đề an ninh châu Á-Thái Bình Dương.

Related posts